nhắm nghiền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khép chặt mi mắt lại: Hành động nhắm mắt một cách chặt chẽ, hoàn toàn, thường để không nhìn thấy gì hoặc thể hiện một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu bé nhắm nghiền mắt lại khi bác sĩ tiêm. (Cậu bé nhắm chặt mắt lại khi bác sĩ tiêm.)
- Cô ấy nhắm nghiền mắt, cố gắng ngăn dòng nước mắt. (Cô ấy nhắm chặt mắt, cố gắng ngăn dòng nước mắt.)
- Anh ta nhắm nghiền mắt để tập trung tưởng tượng. (Anh ta nhắm chặt mắt để tập trung tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhắm nghiền mắt lại": Cụm từ hoàn chỉnh và phổ biến nhất, nhấn mạnh hành động khép mắt một cách có chủ ý và mạnh mẽ.
- Trước khi ước, cô bé thường nhắm nghiền mắt lại. (Trước khi ước, cô bé thường nhắm chặt mắt lại.)
Dùng để diễn tả sự chịu đựng, đau đớn hoặc tập trung cao độ: Hành động này thường đi kèm với các trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần mãnh liệt.
- Nghe tin dữ, ông cụ chỉ biết nhắm nghiền mắt, lặng im. (Nghe tin dữ, ông cụ chỉ biết nhắm chặt mắt, lặng im.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhắm mắt (động từ): Hành động khép mi mắt lại, nhưng mức độ có thể không chặt bằng "nhắm nghiền".
- Nhắm tịt (động từ, thông tục): Có nghĩa tương tự "nhắm nghiền", diễn tả việc nhắm mắt rất chặt.
- Nheo mắt (động từ): Khép hờ mắt lại, thường để nhìn cho rõ hoặc tránh ánh sáng.
Từ đồng nghĩa
- Nhắm chặt: Có nghĩa rất gần, chỉ việc khép mắt lại một cách chắc chắn.
- Khép chặt đôi mắt: Cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa.
Thành ngữ liên quan
Nhắm mắt làm ngơ: Thành ngữ, có nghĩa là cố tình không nhìn thấy, không quan tâm đến sự việc xấu đang xảy ra.
- Không thể nhắm mắt làm ngơ trước những bất công. (Không thể cố tình không thấy trước những bất công.)
Nhắm mắt đưa chân: Thành ngữ, chỉ sự phó mặc, buông xuôi hoặc liều lĩnh làm một việc gì đó mà không tính toán.
- Công việc quan trọng, đừng nhắm mắt đưa chân. (Công việc quan trọng, đừng liều lĩnh làm bừa.)
- Khép chặt mi mắt lại.